biểu đồ

biểu đồ

Giáo viên vẽ một biểu đồ trên bảng để so sánh tốc độ tăng trưởng kinh tế của các năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình vẽ hoặc sơ đồ dùng để biểu thị, so sánh các đại lượng, sự thay đổi hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố bằng các đường nét, hình khối, màu sắc: "biểu đồ" một công cụ trực quan hóa dữ liệu, thường dùng trong thống kê, toán học, kinh tế nhiều lĩnh vực khoa học khác.
    • Cách trình bày thông tin một cách hệ thống dễ hiểu thông qua các ký hiệu đồ họa: "biểu đồ" giúp minh họa số liệu, quá trình hoặc cấu trúc phức tạp trở nên rõ ràng dễ nắm bắt hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo viên vẽ một biểu đồ trên bảng để so sánh tốc độ tăng trưởng kinh tế của các năm.
    • Nhìn vào biểu đồ nhiệt độ, chúng ta có thể thấy tháng 7 nóng nhất trong năm.
    • Báo cáo khoa học thường sử dụng biểu đồ để trình bày kết quả nghiên cứu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biểu đồ" trong ngữ cảnh chuyên ngành: Từ này thường đi kèm với các từ chỉ loại hình cụ thể, xác định hơn mục đích hình thức của biểu đồ.
    • Biểu đồ hình tròn (bánh) thích hợp để thể hiện tỷ lệ phần trăm.
    • Biểu đồ cột thường dùng để so sánh các giá trị với nhau.
Biến thể từ liên quan
  • Đồ thị (danh từ): Thường dùng để chỉ biểu đồ biểu diễn mối quan hệ hàm số hoặc sự biến thiên của các đại lượng, đặc biệt trong toán học vật ( dụ: đồ thị hàm số y = x²).
  • Sơ đồ (danh từ): Nhấn mạnh đến cấu trúc, quy trình hoặc mối liên hệ giữa các bộ phận hơn số liệu ( dụ: sơ đồ tổ chức, sơ đồ mạch điện).
  • Hình vẽ minh họa (cụm danh từ): Cách gọi chung cho các hình ảnh, kể cả biểu đồ, dùng để giải thích hoặc làm nội dung.
Từ đồng nghĩa
  • Hình biểu diễn: Cách gọi nhấn mạnh vào chức năng trình bày, biểu diễn thông tin.
  • Bảng đồ họa: Cách gọi nhấn mạnh vào yếu tố đồ họa trong việc thể hiện số liệu.
Các cụm từ thường gặp
  • Vẽ biểu đồ: Hành động tạo ra biểu đồ từ các số liệu sẵn.
    • Sinh viên được yêu cầu vẽ biểu đồ thể hiện kết quả khảo sát.
  • Phân tích biểu đồ: Hành động đọc, hiểu rút ra thông tin, nhận xét từ một biểu đồ.
    • Phần bài tập này yêu cầu học sinh phân tích biểu đồ dân số.
  • Biểu đồ kết hợp: Loại biểu đồ sử dụng nhiều dạng thức khác nhau (như cột đường) trên cùng một hình vẽ.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • "Nhìn vào biểu đồ thấy": Cách nói nhấn mạnh tính trực quan khả năng truyền tải thông tin nhanh chóng, rõ ràng của biểu đồ.
    • Tình hình phức tạp lắm, nhưng nhìn vào biểu đồ thấy xu hướng đang đi xuống.

Từ chứa "biểu đồ"